mortality table
Định nghĩa
Danh từ: Bảng tử vong (còn gọi là bảng sống chết) là một bảng tính toán thống kê trong ngành bảo hiểm và nhân khẩu học, cho thấy tuổi thọ dự kiến và xác suất tử vong của một nhóm người dựa trên các yếu tố như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Các công ty bảo hiểm sử dụng bảng tử vong để tính phí bảo hiểm cho các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
- (Các chuyên gia tính toán dựa vào bảng tử vong để dự đoán tuổi thọ cho các kế hoạch lương hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct a mortality table": xây dựng một bảng tử vong.
- Demographers construct a mortality table by analyzing population data over decades. (Các nhà nhân khẩu học xây dựng bảng tử vong bằng cách phân tích dữ liệu dân số qua nhiều thập kỷ.)
- "mortality table adjustment": điều chỉnh bảng tử vong.
- The mortality table adjustment was necessary due to advances in medical technology. (Việc điều chỉnh bảng tử vong là cần thiết do những tiến bộ trong công nghệ y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Life table (n): bảng sống, một thuật ngữ tương đương với bảng tử vong, thường dùng trong nhân khẩu học.
- A life table provides a detailed breakdown of survival rates at each age. (Bảng sống cung cấp một phân tích chi tiết về tỷ lệ sống sót ở mỗi độ tuổi.)
- Actuarial table (n): bảng tính toán bảo hiểm, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bảng tử vong và các bảng liên quan khác.
- The actuarial table is essential for pricing insurance products. (Bảng tính toán bảo hiểm là thiết yếu để định giá các sản phẩm bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Bảng sống chết: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, tương đương với "mortality table".
- Biểu đồ tử vong: một cách gọi khác, nhấn mạnh tính biểu đồ của dữ liệu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "mortality table", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "to beat the odds": vượt qua tỷ lệ dự đoán (thường dùng trong ngữ cảnh sống lâu hơn dự kiến theo bảng tử vong). - Despite the mortality table predicting a short life, he beat the odds and lived to 100. (Mặc dù bảng tử vong dự đoán tuổi thọ ngắn, ông ấy đã vượt qua tỷ lệ và sống đến 100 tuổi.)